Kho từ › formal register verbs › accrue

accrue

C1 v. 📁 formal register verbs TOEIC
tích lũy, phát sinh (lợi ích/lãi)
UK /əˈkruː/ · US /əˈkruː/
to accumulate or gather over time.
Interest accrues daily on the outstanding balance.
→ Lãi phát sinh hàng ngày trên số dư chưa thanh toán.
Significant benefits accrue from long-term investment.→ Lợi ích đáng kể tích lũy từ đầu tư dài hạn.
Đồng nghĩa
accumulatebuild upmount
Collocations
accrue interestaccrue benefitsaccrue leaveaccrue liabilities
Họ từ
accrual (n.) sự tích lũy; khoản phát sinhaccrued (adj.) đã tích lũy
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
Thuật ngữ kế toán quan trọng: 'accrual basis' = phương pháp kế toán dồn tích. Hay gặp trong báo cáo tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...