Kho từ › formal register verbs › exercise

exercise

C1 v. 📁 formal register verbs TOEIC
thực thi (quyền hạn/lựa chọn)
UK /ˈɛksərsaɪz/ · US /ˈɛksərsaɪz/
to carry out or put into effect a decision or plan.
Shareholders can exercise their voting rights at the AGM.
→ Cổ đông có thể thực thi quyền biểu quyết tại đại hội cổ đông thường niên.
The board exercised its discretion to delay the announcement.→ Hội đồng đã sử dụng quyền quyết định của mình để trì hoãn thông báo.
Cấu tạo
Từ 'exercise' được hình thành từ gốc Latin 'exercitium'.
Đồng nghĩa
useemployinvoke
Collocations
exercise a rightexercise an optionexercise authorityexercise discretion
Họ từ
exercise (n.) bài tập; việc thực thi
🎯 IELTS: Sử dụng 'exercise' để nói về quyền lực trong bài viết.
Nghĩa pháp lý: 'exercise a right/option' = chủ động dùng quyền mình có. Phổ biến trong hợp đồng cổ phần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...