Từ vựng C1

Chủ đề formal register verbs · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

repeal

/rɪˈpiːl/ C1 TOEIC phổ biến #7314

Nghĩa

bãi bỏ (luật/quy định) bằng luật mới v.

Định nghĩa · to officially end a law or regulation with a new one.

“Parliament voted to repeal the outdated labour law.”Quốc hội bỏ phiếu bãi bỏ luật lao động lỗi thời.

“The tax exemption was repealed in the new fiscal year.”Miễn thuế bị bãi bỏ trong năm tài chính mới.

Đồng nghĩa abolishrevokeannul
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repellere'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự thay đổi luật.

Ghi chú · Chuyên dùng để bãi bỏ luật/đạo luật bằng hành động lập pháp; khác rescind (hành chính/hợp đồng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...