Kho từ › formal register verbs › pledge

pledge

C1 v. 📁 formal register verbs TOEIC
cam kết, hứa; cầm cố
UK /plɛdʒ/ · US /plɛdʒ/
To make a promise or commitment to do something.
The company pledged to reduce its carbon footprint by 2030.
→ Công ty cam kết giảm lượng khí thải carbon vào năm 2030.
He pledged his shares as collateral for the loan.→ Ông cầm cố cổ phiếu của mình làm tài sản đảm bảo cho khoản vay.
Cấu tạo
'Pledge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plicare' (gấp lại).
Đồng nghĩa
promisecommitguarantee
Collocations
pledge supportpledge fundspledge allegiancepledge collateral
Họ từ
pledge (n.) lời cam kết; tài sản cầm cố
🎯 IELTS: Sử dụng 'pledge' để thể hiện sự cam kết trong IELTS.
Hai nghĩa: (1) cam kết; (2) cầm cố tài sản. Trong tài chính, 'pledge collateral' là cụm cố định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...