per se
Nghĩa
Định nghĩa · By itself; in its own nature.
“The plan isn't risky per se, just costly.”Kế hoạch không rủi ro tự bản thân nó, chỉ tốn kém.
“It's not illegal per se, but it may cause issues.”Nó không phạm pháp về bản chất, nhưng có thể gây vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ ý nghĩa trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa 'tự nó/về bản chất'. Dùng khi muốn nói vật/việc gì đó tự bản thân không sao, nhưng còn yếu tố khác.