Từ vựng C1

Chủ đề latin business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

de facto

/deɪ ˈfæktoʊ/ C1 TOEIC phổ biến #7390

Nghĩa

trên thực tế (dù không chính thức về mặt pháp lý) phr.

Định nghĩa · in practice, although not officially recognized.

“She became the de facto leader after the CEO resigned.”Cô ấy trở thành lãnh đạo trên thực tế sau khi CEO từ chức.

“English is the de facto language of international business.”Tiếng Anh là ngôn ngữ trên thực tế của kinh doanh quốc tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ thực tế trong các tình huống.

Ghi chú · Đối nghĩa với 'de jure' (về mặt pháp lý). 'De facto' = thực tế có nhưng chưa được chính thức công nhận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...