prima facie
Nghĩa
Định nghĩa · At first glance; based on initial evidence.
“There is prima facie evidence of contract fraud.”Có bằng chứng ban đầu về gian lận hợp đồng.
“The auditors found prima facie grounds for further review.”Kiểm toán viên tìm thấy cơ sở ban đầu để tiếp tục xem xét.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nêu ý kiến sơ bộ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng nhiều trong luật và kinh doanh. Nghĩa 'nhìn thoạt đầu có vẻ đúng', chưa được xác minh đầy đủ.