Từ vựng C1

Chủ đề latin business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prima facie

/ˌpraɪmə ˈfeɪʃi/ C1 TOEIC phổ biến #7393

Nghĩa

thoạt nhìn; bề ngoài có vẻ; dựa trên bằng chứng ban đầu phr.

Định nghĩa · At first glance; based on initial evidence.

“There is prima facie evidence of contract fraud.”Có bằng chứng ban đầu về gian lận hợp đồng.

“The auditors found prima facie grounds for further review.”Kiểm toán viên tìm thấy cơ sở ban đầu để tiếp tục xem xét.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nêu ý kiến sơ bộ trong bài viết.

Ghi chú · Dùng nhiều trong luật và kinh doanh. Nghĩa 'nhìn thoạt đầu có vẻ đúng', chưa được xác minh đầy đủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...