pro bono
Nghĩa
Định nghĩa · for the public good; without charge or payment.
“The law firm provided pro bono services to the nonprofit.”Công ty luật cung cấp dịch vụ miễn phí cho tổ chức phi lợi nhuận.
“Many consultants do pro bono work to build their reputation.”Nhiều chuyên gia tư vấn làm việc miễn phí để xây dựng uy tín.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'pro bono' để nhấn mạnh sự cống hiến trong bài viết.
Ghi chú · Viết tắt của 'pro bono publico' (vì lợi ích công cộng). Phổ biến trong luật, y tế, tư vấn.