ultra vires
Nghĩa
Định nghĩa · beyond the powers or authority
“The board's decision was declared ultra vires by the court.”Quyết định của hội đồng bị tòa án tuyên là vượt quá thẩm quyền.
“Acting ultra vires exposes the company to legal liability.”Hành động vượt thẩm quyền khiến công ty phải chịu trách nhiệm pháp lý.
Mẹo IELTS · Dùng để chỉ ra hành động không hợp pháp.
Ghi chú · Đối nghĩa 'intra vires' (trong phạm vi thẩm quyền). Hành động 'ultra vires' có thể bị tuyên vô hiệu.