Từ vựng C1

Chủ đề latin academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vice versa

/ˌvaɪs ˈvɜːrsə/ C1 TOEIC phổ biến #7417

Nghĩa

ngược lại, và ngược lại phr.

Định nghĩa · The opposite is also true; vice versa.

“Managers influence employees and vice versa.”Quản lý ảnh hưởng đến nhân viên và ngược lại.

“Quality affects price, and vice versa.”Chất lượng ảnh hưởng đến giá cả, và ngược lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng để làm rõ mối quan hệ trong bài viết.

Ghi chú · Đặt cuối câu, thường sau dấu phẩy. Đọc 'vai-see ver-sa'. Không viết tắt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...