de jure
Nghĩa
Định nghĩa · by law; legally recognized.
“She is the de jure owner of the property.”Cô ấy là chủ sở hữu hợp pháp của bất động sản.
“The de jure standard was enforced from January.”Tiêu chuẩn pháp lý được áp dụng từ tháng Một.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'de jure' để thảo luận về quyền lợi trong bài viết.
Ghi chú · Đối lập với 'de facto' (trên thực tế). Dùng trong văn bản pháp lý hoặc chính sách. Đọc 'day joo-ray'.