modus operandi
Nghĩa
Định nghĩa · A method of operating or working.
“The team's modus operandi was to test before deploying.”Phương thức của nhóm là kiểm tra trước khi triển khai.
“Their modus operandi involved daily briefings and reports.”Cách làm việc của họ bao gồm họp và báo cáo hàng ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cách làm việc trong bài viết.
Ghi chú · Viết tắt phổ biến: M.O. Dùng trong kinh doanh, pháp lý, điều tra. Đọc 'moh-dus op-uh-ran-dee'.