Từ vựng C1

Chủ đề latin academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ad infinitum

/ˌæd ˌɪnfɪˈnaɪtəm/ C1 TOEIC phổ biến #7424

Nghĩa

đến vô tận, liên tục không ngừng phr.

Định nghĩa · To infinity; without end.

“The process cannot be repeated ad infinitum without cost.”Quy trình không thể lặp lại mãi mãi mà không tốn kém.

“Delays stretched ad infinitum, frustrating all parties.”Sự chậm trễ kéo dài vô tận, gây thất vọng cho các bên.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự kéo dài trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường có hàm ý tiêu cực (lãng phí, vô ích). Đọc 'ad in-fi-ny-tum'. Đặt sau động từ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...