Từ vựng C1

Chủ đề latin academic · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sine qua non

/ˌsɪneɪ kwɑː ˈnɒn/ C1 TOEIC phổ biến #7425

Nghĩa

điều kiện thiết yếu, yếu tố không thể thiếu phr.

Định nghĩa · an essential condition; something necessary.

“Trust is a sine qua non for effective teamwork.”Tin tưởng là điều kiện thiết yếu cho làm việc nhóm hiệu quả.

“Transparency is the sine qua non of good governance.”Minh bạch là yếu tố không thể thiếu của quản trị tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'sine qua non' để nhấn mạnh điều kiện trong bài viết.

Ghi chú · Luôn dùng với mạo từ 'a' hoặc 'the'. Đọc 'si-nay kwa non'. Rất trang trọng, phù hợp văn bản học thuật/pháp lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...