sine qua non
Nghĩa
Định nghĩa · an essential condition; something necessary.
“Trust is a sine qua non for effective teamwork.”Tin tưởng là điều kiện thiết yếu cho làm việc nhóm hiệu quả.
“Transparency is the sine qua non of good governance.”Minh bạch là yếu tố không thể thiếu của quản trị tốt.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sine qua non' để nhấn mạnh điều kiện trong bài viết.
Ghi chú · Luôn dùng với mạo từ 'a' hoặc 'the'. Đọc 'si-nay kwa non'. Rất trang trọng, phù hợp văn bản học thuật/pháp lý.