EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economics mastery › monopoly
monopoly
C1
n.
📁 economics mastery
TOEIC
độc quyền (một doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ thị trường)
UK /məˈnɒp.ə.li/
·
US /məˈnɒp.ə.li/
a situation where one company controls the entire market
The firm held a monopoly on regional electricity supply.
→ Công ty nắm độc quyền cung cấp điện khu vực.
Antitrust laws prevent harmful monopolies.
→ Luật chống độc quyền ngăn chặn các độc quyền có hại.
Đồng nghĩa
cartel
market dominance
Trái nghĩa
competition
diversity
Collocations
natural monopoly
government monopoly
monopoly power
break up a monopoly
monopoly position
Họ từ
monopolize (v.) độc chiếm
monopolist (n.) kẻ độc quyền
monopolistic (adj.) mang tính độc quyền
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về thị trường trong các bài viết kinh tế.
Natural monopoly = độc quyền tự nhiên (utilities). Phân biệt với oligopoly.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
liberalization
/ˌlɪb.ər.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
tự do hóa (nới lỏng kiểm soát kinh tế/thương mại)
current account deficit
/ˈkɜːr.ənt əˈkaʊnt ˈdef.ɪ.sɪt/
thâm hụt tài khoản vãng lai (nhập khẩu + chuyển tiền ra > xuất khẩu + chuyển tiền vào)
comparative advantage
/kəmˈper.ɪ.tɪv ˈæd.vɪn.tɪdʒ/
lợi thế so sánh (chuyên môn hóa hàng hóa có chi phí cơ hội thấp nhất)
purchasing power parity
/ˈpɜːr.tʃɪ.sɪŋ ˌpaʊ.ər ˈper.ɪ.ti/
ngang giá sức mua (so sánh GDP/thu nhập sau điều chỉnh giá cả địa phương)
trade balance
/treɪd ˈbæl.əns/
cán cân thương mại (chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa)
asset bubble
/ˈæs.ɪt ˈbʌb.əl/
bong bóng tài sản (giá tài sản tăng vượt xa giá trị thực)
currency peg
/ˈkɜːr.ən.si peɡ/
neo tỷ giá (giữ đồng nội tệ ở mức cố định so với ngoại tệ)
contagion
/kənˈteɪ.dʒən/
lây lan khủng hoảng (khủng hoảng tài chính lây từ nước/thị trường này sang khác)
Có trong các bộ
🌍
Kinh tế bậc thầy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...