EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› economics mastery › purchasing power parity
purchasing power parity
C1
n.
📁 economics mastery
TOEIC
ngang giá sức mua (so sánh GDP/thu nhập sau điều chỉnh giá cả địa phương)
UK /ˈpɜːr.tʃɪ.sɪŋ ˌpaʊ.ər ˈper.ɪ.ti/
·
US /ˈpɜːr.tʃɪ.sɪŋ ˌpaʊ.ər ˈper.ɪ.ti/
A method to compare income adjusted for price differences.
On a PPP basis, China's economy rivals the United States.
→ Theo ngang giá sức mua, kinh tế Trung Quốc sánh ngang Mỹ.
Purchasing power parity adjusts for cost-of-living differences.
→ Ngang giá sức mua điều chỉnh theo sự chênh lệch chi phí sinh hoạt.
Cấu tạo
Cụm từ ghép từ 'purchasing power' và 'parity'.
Đồng nghĩa
PPP
Collocations
PPP-adjusted GDP
purchasing power parity comparison
exchange rate vs PPP
Big Mac index
real income comparison
Họ từ
purchasing power (n.) sức mua
parity (n.) ngang bằng
🎯
IELTS:
Sử dụng để so sánh nền kinh tế trong IELTS.
Viết tắt PPP. IMF và World Bank dùng PPP để so sánh GDP giữa các nước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
monopoly
/məˈnɒp.ə.li/
độc quyền (một doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ thị trường)
liberalization
/ˌlɪb.ər.ə.laɪˈzeɪ.ʃən/
tự do hóa (nới lỏng kiểm soát kinh tế/thương mại)
current account deficit
/ˈkɜːr.ənt əˈkaʊnt ˈdef.ɪ.sɪt/
thâm hụt tài khoản vãng lai (nhập khẩu + chuyển tiền ra > xuất khẩu + chuyển tiền vào)
comparative advantage
/kəmˈper.ɪ.tɪv ˈæd.vɪn.tɪdʒ/
lợi thế so sánh (chuyên môn hóa hàng hóa có chi phí cơ hội thấp nhất)
trade balance
/treɪd ˈbæl.əns/
cán cân thương mại (chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa)
asset bubble
/ˈæs.ɪt ˈbʌb.əl/
bong bóng tài sản (giá tài sản tăng vượt xa giá trị thực)
currency peg
/ˈkɜːr.ən.si peɡ/
neo tỷ giá (giữ đồng nội tệ ở mức cố định so với ngoại tệ)
contagion
/kənˈteɪ.dʒən/
lây lan khủng hoảng (khủng hoảng tài chính lây từ nước/thị trường này sang khác)
Có trong các bộ
🌍
Kinh tế bậc thầy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...