Kho từ › economics mastery › trade balance

trade balance

C1 n. 📁 economics mastery TOEIC
cán cân thương mại (chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa)
UK /treɪd ˈbæl.əns/ · US /treɪd ˈbæl.əns/
The difference between a country's exports and imports.
A positive trade balance indicates more exports than imports.
→ Cán cân thương mại dương cho thấy xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
China maintains a large trade balance surplus with the US.→ Trung Quốc duy trì thặng dư cán cân thương mại lớn với Mỹ.
Đồng nghĩa
net exportsmerchandise balance
Collocations
trade balance surplustrade balance deficitimprove the trade balancetrade balance databilateral trade balance
Họ từ
trade surplus (n.) thặng dư thương mạitrade deficit (n.) thâm hụt thương mạibalance of trade (n.) = trade balance
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích tình hình kinh tế trong IELTS Writing.
Chỉ hàng hóa (goods). Current account rộng hơn, gồm cả dịch vụ và chuyển tiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...