Kho từ › economics mastery › asset bubble

asset bubble

C1 n. 📁 economics mastery TOEIC
bong bóng tài sản (giá tài sản tăng vượt xa giá trị thực)
UK /ˈæs.ɪt ˈbʌb.əl/ · US /ˈæs.ɪt ˈbʌb.əl/
A situation where asset prices rise significantly above their true value.
The dot-com asset bubble burst dramatically in 2000.
→ Bong bóng tài sản dot-com vỡ tan tành vào năm 2000.
Central banks monitor signs of an asset bubble carefully.→ Các ngân hàng trung ương theo dõi kỹ dấu hiệu bong bóng tài sản.
Cấu tạo
'Asset' (tài sản) + 'bubble' (bong bóng)
Đồng nghĩa
speculative bubbleprice bubble
Collocations
asset bubble formationburst a bubblehousing asset bubbleequity bubbleinflate a bubble
Họ từ
bubble (n.) bong bóngburst (v.) vỡspeculative (adj.) mang tính đầu cơ
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về rủi ro tài chính trong bài viết.
Khi bubble vỡ → tài sản giảm giá nhanh → khủng hoảng tài chính. Ví dụ: dot-com 2000, nhà ở 2008.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...