Kho từ › economics mastery › currency peg

currency peg

C1 n. 📁 economics mastery TOEIC
neo tỷ giá (giữ đồng nội tệ ở mức cố định so với ngoại tệ)
UK /ˈkɜːr.ən.si peɡ/ · US /ˈkɜːr.ən.si peɡ/
a fixed exchange rate between a currency and another
Hong Kong has maintained a currency peg to the US dollar since 1983.
→ Hồng Kông duy trì neo tỷ giá với đô la Mỹ từ năm 1983.
Speculators attacked the currency peg, forcing devaluation.→ Các nhà đầu cơ tấn công neo tỷ giá, buộc phải phá giá.
Đồng nghĩa
fixed exchange rateexchange rate peg
Collocations
currency peg systemmaintain a pegabandon the pegdollar pegcurrency peg collapse
Họ từ
peg (v.) neo (tỷ giá)floating exchange rate (n.) tỷ giá thả nổi — trái nghĩa
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tỷ giá trong bài viết kinh tế.
Trái nghĩa: floating exchange rate. Peg giúp ổn định nhưng đòi hỏi dự trữ ngoại hối lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...