Kho từ › economics mastery › contagion

contagion

C1 n. 📁 economics mastery TOEIC
lây lan khủng hoảng (khủng hoảng tài chính lây từ nước/thị trường này sang khác)
UK /kənˈteɪ.dʒən/ · US /kənˈteɪ.dʒən/
The spread of financial crises from one market to another.
Financial contagion spread from the US to global markets in 2008.
→ Lây lan tài chính lan từ Mỹ ra thị trường toàn cầu năm 2008.
Policymakers tried to contain contagion across the Eurozone.→ Các nhà hoạch định chính sách cố kiềm chế lây lan khủng hoảng khắp Eurozone.
Cấu tạo
'Contagion' có nguồn gốc từ 'contagious', nghĩa là lây lan.
Đồng nghĩa
financial spillovercrisis contagion
Collocations
financial contagioncontagion riskprevent contagioncontagion effectcontagion channel
Họ từ
contagious (adj.) dễ lây lancontain (v.) ngăn chặn lây lan
🎯 IELTS: Thảo luận về tác động của khủng hoảng trong bài viết.
Gốc y học, dùng trong kinh tế từ 1990s (khủng hoảng Đông Á). Firewall = ngăn lây lan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...