Kho từ › work › go the extra mile

go the extra mile

B2 idiom 📁 work
nỗ lực nhiều hơn mức yêu cầu, làm hơn cả trách nhiệm
UK /ɡəʊ ði ˈɛkstrə maɪl/ · US /ɡəʊ ði ˈɛkstrə maɪl/
To make extra effort beyond what is required.
Our staff always go the extra mile to help customers.
→ Nhân viên của chúng tôi luôn nỗ lực hơn để giúp khách hàng.
If you want a promotion, you have to go the extra mile.→ Nếu muốn được thăng chức, bạn phải cố gắng nhiều hơn mức bình thường.
Đồng nghĩa
go above and beyondpull out all the stops
Collocations
go the extra mile for someonealways go the extra mile
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cống hiến trong bài nói.
Nghĩa đen: "đi thêm một dặm nữa". Dùng khen người tận tâm vượt mức yêu cầu; sắc thái tích cực, phổ biến trong môi trường công sở và dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...