Kho từ › work › burn the midnight oil

burn the midnight oil

B2 idiom 📁 work
thức khuya làm việc hoặc học tập
UK /bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/ · US /bɜːn ðə ˈmɪdnaɪt ɔɪl/
to work late into the night
The team burned the midnight oil to finish the report before the deadline.
→ Cả nhóm thức khuya làm việc để hoàn thành báo cáo trước deadline.
She has been burning the midnight oil preparing for the big pitch.→ Cô ấy đã thức khuya chuẩn bị cho buổi thuyết trình quan trọng.
Đồng nghĩa
work late into the nightpull an all-nighter
Collocations
burn the midnight oil on a projecthave to burn the midnight oil
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả nỗ lực trong học tập.
Nghĩa đen: "đốt dầu lúc nửa đêm" (thời chưa có điện). Hàm ý làm việc chăm chỉ đến tận khuya; trung tính, có thể khen hoặc than.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...