Kho từ › work › climb the corporate ladder

climb the corporate ladder

B2 idiom 📁 work
thăng tiến từng bước trong sự nghiệp tại công ty
UK /klaɪm ðə ˈkɔːrpərət ˈlædər/ · US /klaɪm ðə ˈkɔːrpərət ˈlædər/
To advance in a job or career.
He worked hard for ten years to climb the corporate ladder.
→ Anh ấy làm việc chăm chỉ suốt mười năm để thăng tiến trong sự nghiệp.
Networking is essential if you want to climb the corporate ladder quickly.→ Xây dựng mối quan hệ là điều cần thiết nếu bạn muốn thăng tiến nhanh.
Đồng nghĩa
move up the rankswork one's way up
Collocations
climb the corporate ladder quicklyeager to climb the ladder
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự nghiệp trong bài nói.
Hình ảnh cái thang gợi lên sự leo dần từng bậc. Mang nghĩa tham vọng thăng tiến trong hệ thống công ty lớn; trung tính hoặc hơi mỉa mai tùy ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...