think outside the box
Nghĩa
Định nghĩa · To think creatively and differently from usual.
“We need to think outside the box to find a solution to this problem.”Chúng ta cần suy nghĩ sáng tạo để tìm giải pháp cho vấn đề này.
“The CEO encouraged the team to think outside the box during the brainstorming session.”Giám đốc khuyến khích nhóm sáng tạo đột phá trong buổi brainstorming.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về giải pháp trong IELTS.
Ghi chú · "Hộp" tượng trưng cho lối suy nghĩ thông thường. Idiom này rất phổ biến nhưng bị dùng nhiều đến mức đôi khi bị coi là sáo rỗng (buzzword) trong văn phòng.