Kho từ › work › keep the ball in someone's court

keep the ball in someone's court

B2 idiom 📁 work
để người khác phải hành động hoặc quyết định tiếp theo
UK /kiːp ðə bɔːl ɪn ˈsʌmwʌnz kɔːt/ · US /kiːp ðə bɔːl ɪn ˈsʌmwʌnz kɔːt/
to let someone else decide or take action
We've sent the contract — the ball is in their court now.
→ Chúng tôi đã gửi hợp đồng rồi — bây giờ đến lượt họ hành động.
I've done my part; the ball is in your court to approve the budget.→ Tôi đã làm phần của mình; đến lượt bạn phê duyệt ngân sách rồi đó.
Đồng nghĩa
leave the decision to someoneit's up to them
Collocations
the ball is in your courtleave the ball in someone's court
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh trách nhiệm trong giao tiếp.
Từ thể thao (quần vợt/bóng rổ): bóng đang ở sân ai thì người đó phải đánh. Nhấn mạnh trách nhiệm hành động thuộc về bên kia; trung tính, dùng trong đàm phán hoặc chờ phê duyệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...