đóng góp công sức tương xứng với phần việc của mình trong nhóm
Every team member needs to pull their weight if we want to meet the deadline.
→ Mỗi thành viên nhóm cần đóng góp đúng phần của mình nếu muốn kịp deadline.
He wasn't pulling his weight, so the manager had to talk to him.→ Anh ấy không hoàn thành phần việc của mình, nên quản lý phải gặp riêng.
Đồng nghĩa
do one's sharecarry one's load
Collocations
pull one's weight on a projectnot pulling their weight
Hình ảnh từ chèo thuyền hoặc kéo xe: mỗi người kéo đúng phần sức của mình. Dùng để khen hoặc phê bình; dạng phủ định "not pulling their weight" rất phổ biến.