Kho từ › work › learn the ropes

learn the ropes

B2 idiom 📁 work
học cách làm việc, nắm bắt các quy trình và thủ tục của công việc mới
UK /lɜːn ðə rəʊps/ · US /lɜːn ðə rəʊps/
to learn how to do a job or task
It took me about two months to learn the ropes at my new company.
→ Tôi mất khoảng hai tháng để hiểu cách vận hành ở công ty mới.
A mentor can help new employees learn the ropes faster.→ Người hướng dẫn có thể giúp nhân viên mới nắm bắt công việc nhanh hơn.
Đồng nghĩa
get the hang of itget up to speed
Collocations
learn the ropes quicklystill learning the ropes
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quá trình học hỏi trong phần nói.
Xuất phát từ ngành hàng hải: thủy thủ mới học cách thao tác dây thừng trên tàu. Dùng cho bất kỳ công việc hoặc tình huống nào người mới cần làm quen.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...