Kho từ › work › learn the ropes

learn the ropes /lɜːn ðə rəʊps/

B2 idiom 📁 work
học cách làm việc, nắm bắt các quy trình và thủ tục của công việc mới
It took me about two months to learn the ropes at my new company.
→ Tôi mất khoảng hai tháng để hiểu cách vận hành ở công ty mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...