Kho từ › work › know the ropes

know the ropes

B2 idiom 📁 work
thành thạo công việc, hiểu rõ cách vận hành
UK /nəʊ ðə rəʊps/ · US /nəʊ ðə rəʊps/
To understand how something works well.
Ask Sarah — she's been here five years and really knows the ropes.
→ Hỏi Sarah đi — cô ấy làm đây năm năm rồi, rất thành thạo.
Hiring someone who already knows the ropes saves a lot of training time.→ Tuyển người đã quen việc giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian đào tạo.
Đồng nghĩa
be experiencedknow the ins and outs
Collocations
someone who knows the ropesreally know the ropes
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kinh nghiệm làm việc.
Cùng nguồn gốc hàng hải với "learn the ropes" nhưng chỉ trạng thái đã thành thục, không còn đang học. Dùng để khen kinh nghiệm ai đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...