Kho từ › work › know the ropes

know the ropes /nəʊ ðə rəʊps/

B2 idiom 📁 work
thành thạo công việc, hiểu rõ cách vận hành
Ask Sarah — she's been here five years and really knows the ropes.
→ Hỏi Sarah đi — cô ấy làm đây năm năm rồi, rất thành thạo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...