đi thẳng vào vấn đề cốt lõi, tập trung vào chi tiết thực tế
UK /ɡɛt daʊn tə ˌbræs tæks/ ·
US /ɡɛt daʊn tə ˌbræs tæks/
To focus on the essential details of a situation.
Let's get down to brass tacks: what's the budget for this project?
→ Nói thẳng vào vấn đề đi: ngân sách cho dự án này là bao nhiêu?
After pleasantries, the negotiators got down to brass tacks.→ Sau những câu xã giao, các bên đàm phán đi ngay vào vấn đề chính.
Đồng nghĩa
get to the pointcut to the chase
Collocations
get down to brass tacks about somethingtime to get down to brass tacks
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết trong IELTS.
Nguồn gốc không chắc chắn — có thể từ cửa hàng vải (đinh đồng đo vải) hoặc rhyming slang. Hàm ý bỏ qua phần giới thiệu, tập trung thực chất. Hơi trang trọng.