entire
/ɪnˈtaɪər/ A1
Nghĩa
toàn bộ
tính từ
Định nghĩa · Whole or complete without anything missing.
“I read the entire book.”Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.
“The entire team was present.”Toàn bộ đội đã có mặt.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'entire' để nhấn mạnh sự đầy đủ.
Ghi chú · Đồng nghĩa với 'whole' nhưng 'entire' nhấn mạnh tính không thiếu phần nào.