Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

entire

/ɪnˈtaɪər/ A1

Nghĩa

toàn bộ tính từ

Định nghĩa · Whole or complete without anything missing.

“I read the entire book.”Tôi đã đọc toàn bộ cuốn sách.

“The entire team was present.”Toàn bộ đội đã có mặt.

Đồng nghĩa wholecomplete
Cụm hay dùng entire lifeentire world

Mẹo IELTS · Sử dụng 'entire' để nhấn mạnh sự đầy đủ.

Ghi chú · Đồng nghĩa với 'whole' nhưng 'entire' nhấn mạnh tính không thiếu phần nào.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...