Kho từ › work › run the show

run the show

B2 idiom 📁 work
nắm quyền điều hành, là người kiểm soát và quyết định chính
UK /rʌn ðə ʃəʊ/ · US /rʌn ðə ʃəʊ/
To control or manage something.
While the director is away, the deputy will run the show.
→ Trong khi giám đốc vắng mặt, phó giám đốc sẽ điều hành mọi việc.
Everyone knows who really runs the show in that department.→ Ai cũng biết người thực sự nắm quyền điều hành trong bộ phận đó là ai.
Đồng nghĩa
be in chargecall the shots
Collocations
run the show single-handedlywho runs the show
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng lãnh đạo trong IELTS.
Từ ngành biểu diễn: người điều hành sân khấu. Trong kinh doanh dùng cho người nắm thực quyền. Đôi khi hàm ý mỉa mai nếu người đó quá kiểm soát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...