nhân viên hoặc bộ phận không hiệu quả, không đóng góp gì có ích
UK /ˈdɛdwʊd/ ·
US /ˈdɛdwʊd/
ineffective people or things that don't contribute
The new CEO wants to get rid of the deadwood in the organization.
→ Giám đốc mới muốn loại bỏ những thành phần không hiệu quả trong tổ chức.
After the audit, several deadwood positions were eliminated.→ Sau đợt kiểm toán, một số vị trí không hiệu quả đã bị xóa bỏ.
Đồng nghĩa
dead weightpassengers
Collocations
cut the deadwoodget rid of deadwood
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự cần thiết phải cải thiện hiệu suất.
Nghĩa đen: gỗ chết (không còn sống, không sinh trưởng). Khi dùng cho người hơi tiêu cực và mang tính xúc phạm; thường dùng trong ngữ cảnh tái cơ cấu doanh nghiệp.