Kho từ › work › hands-on

hands-on

B2 idiom 📁 work
trực tiếp tham gia làm việc thực tế, không chỉ lý thuyết hay chỉ đạo từ xa
UK /ˌhændz ˈɒn/ · US /ˌhændz ˈɒn/
Involved directly in practical work, not just theory.
Our manager has a very hands-on approach and works closely with the team.
→ Quản lý của chúng tôi có cách tiếp cận rất thực tế và làm việc sát cùng nhóm.
New recruits get hands-on training from experienced staff.→ Nhân viên mới được đào tạo thực hành trực tiếp bởi nhân viên có kinh nghiệm.
Đồng nghĩa
practicalinvolved
Collocations
hands-on experiencehands-on traininghands-on approach
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế.
Tích cực; đối lập với "theoretical" hay "armchair management". Cũng dùng như tính từ: "hands-on experience" = kinh nghiệm thực tế. Rất phổ biến trong CV.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...