hands-on
Nghĩa
Định nghĩa · Involved directly in practical work, not just theory.
“Our manager has a very hands-on approach and works closely with the team.”Quản lý của chúng tôi có cách tiếp cận rất thực tế và làm việc sát cùng nhóm.
“New recruits get hands-on training from experienced staff.”Nhân viên mới được đào tạo thực hành trực tiếp bởi nhân viên có kinh nghiệm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế.
Ghi chú · Tích cực; đối lập với "theoretical" hay "armchair management". Cũng dùng như tính từ: "hands-on experience" = kinh nghiệm thực tế. Rất phổ biến trong CV.