Kho từ › work › a steep learning curve

a steep learning curve /ə stiːp ˈlɜːnɪŋ kɜːv/

B2 idiom 📁 work
cần rất nhiều thời gian và nỗ lực để học một thứ gì đó phức tạp
Switching to the new software has been a steep learning curve for everyone.
→ Chuyển sang phần mềm mới là thách thức lớn đòi hỏi nhiều công sức học hỏi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...