Kho từ › work › a steep learning curve

a steep learning curve

B2 idiom 📁 work
cần rất nhiều thời gian và nỗ lực để học một thứ gì đó phức tạp
UK /ə stiːp ˈlɜːnɪŋ kɜːv/ · US /ə stiːp ˈlɜːnɪŋ kɜːv/
a challenging process of learning something new.
Switching to the new software has been a steep learning curve for everyone.
→ Chuyển sang phần mềm mới là thách thức lớn đòi hỏi nhiều công sức học hỏi.
There's a steep learning curve when you move into a management role.→ Bước vào vai trò quản lý đòi hỏi phải học hỏi rất nhiều thứ mới.
Đồng nghĩa
be a tough learning processtake time to master
Collocations
face a steep learning curvesteep learning curve for new employees
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả khó khăn trong IELTS.
Lưu ý: "steep learning curve" = khó học (vì đường cong dốc → tiến chậm). Nhiều người nhầm nghĩ steep = học nhanh. Thực ra steep = gian nan.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...