jump on the bandwagon
Nghĩa
Định nghĩa · to join a popular trend or activity
“Many companies jumped on the AI bandwagon without a clear strategy.”Nhiều công ty đua theo xu hướng AI mà không có chiến lược rõ ràng.
“Don't just jump on the bandwagon — make sure remote work suits your business.”Đừng chỉ đua theo trào lưu — hãy chắc rằng làm việc từ xa phù hợp với doanh nghiệp bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự thay đổi trong xã hội.
Ghi chú · Hàm ý tiêu cực nhẹ: làm theo đám đông thiếu suy xét. Khác với "adopt a trend" trung tính hơn. Phổ biến khi phê bình quyết định kinh doanh thiếu chiến lược.