Từ vựng B2

Chủ đề work · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jump on the bandwagon

/dʒʌmp ɒn ðə ˈbændwæɡən/ B2

Nghĩa

làm theo xu hướng hoặc ý tưởng đang thịnh hành chỉ vì mọi người đều làm idiom

Định nghĩa · to join a popular trend or activity

“Many companies jumped on the AI bandwagon without a clear strategy.”Nhiều công ty đua theo xu hướng AI mà không có chiến lược rõ ràng.

“Don't just jump on the bandwagon — make sure remote work suits your business.”Đừng chỉ đua theo trào lưu — hãy chắc rằng làm việc từ xa phù hợp với doanh nghiệp bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sự thay đổi trong xã hội.

Ghi chú · Hàm ý tiêu cực nhẹ: làm theo đám đông thiếu suy xét. Khác với "adopt a trend" trung tính hơn. Phổ biến khi phê bình quyết định kinh doanh thiếu chiến lược.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...