làm theo xu hướng hoặc ý tưởng đang thịnh hành chỉ vì mọi người đều làm
UK /dʒʌmp ɒn ðə ˈbændwæɡən/ ·
US /dʒʌmp ɒn ðə ˈbændwæɡən/
to join a popular trend or activity
Many companies jumped on the AI bandwagon without a clear strategy.
→ Nhiều công ty đua theo xu hướng AI mà không có chiến lược rõ ràng.
Don't just jump on the bandwagon — make sure remote work suits your business.→ Đừng chỉ đua theo trào lưu — hãy chắc rằng làm việc từ xa phù hợp với doanh nghiệp bạn.
Đồng nghĩa
follow the trendhop on the trend
Collocations
jump on the bandwagon of somethingthe latest bandwagon
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự thay đổi trong xã hội.
Hàm ý tiêu cực nhẹ: làm theo đám đông thiếu suy xét. Khác với "adopt a trend" trung tính hơn. Phổ biến khi phê bình quyết định kinh doanh thiếu chiến lược.