Kho từ › work › ahead of the curve

ahead of the curve

B2 idiom 📁 work
đi trước xu hướng, tiên phong so với đối thủ hoặc thị trường
UK /əˈhɛd əv ðə kɜːv/ · US /əˈhɛd əv ðə kɜːv/
To be ahead of trends or competitors.
Our R&D team keeps us ahead of the curve in innovation.
→ Đội R&D giúp chúng tôi luôn dẫn đầu trong đổi mới công nghệ.
To stay ahead of the curve, companies must invest in digital transformation.→ Để đi trước đối thủ, các công ty phải đầu tư vào chuyển đổi số.
Đồng nghĩa
ahead of the gameone step ahead
Collocations
stay ahead of the curvekeep ahead of the curve
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự đổi mới trong kinh doanh.
Hình ảnh đường cong biểu đồ: người đứng trước điểm trên đường cong = dẫn trước. Tích cực; dùng trong kinh doanh và công nghệ khi nói về tính tiên phong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...