Kho từ › work › ahead of the curve

ahead of the curve /əˈhɛd əv ðə kɜːv/

B2 idiom 📁 work
đi trước xu hướng, tiên phong so với đối thủ hoặc thị trường
Our R&D team keeps us ahead of the curve in innovation.
→ Đội R&D giúp chúng tôi luôn dẫn đầu trong đổi mới công nghệ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...