Kho từ › work › under the wire

under the wire

B2 idiom 📁 work
hoàn thành đúng vào phút chót, vừa kịp deadline
UK /ˈʌndər ðə ˈwaɪər/ · US /ˈʌndər ðə ˈwaɪər/
to finish just before a deadline
We submitted the proposal just under the wire — five minutes before the deadline.
→ Chúng tôi nộp đề xuất đúng vào phút chót — năm phút trước hạn chót.
He always finishes his reports under the wire.→ Anh ấy luôn hoàn thành báo cáo đúng vào phút cuối.
Đồng nghĩa
at the last minutejust in time
Collocations
get something in under the wirefinish just under the wire
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả việc hoàn thành gấp rút.
Xuất phát từ đua ngựa: dây căng ở vạch đích. "Under the wire" = cán đích đúng lúc. Nhấn mạnh sự vừa kịp, thường hơi căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...