Kho từ › work › under the wire

under the wire /ˈʌndər ðə ˈwaɪər/

B2 idiom 📁 work
hoàn thành đúng vào phút chót, vừa kịp deadline
We submitted the proposal just under the wire — five minutes before the deadline.
→ Chúng tôi nộp đề xuất đúng vào phút chót — năm phút trước hạn chót.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...