Kho từ › work › a ball park figure

a ball park figure /ə ˈbɔːl pɑːk ˈfɪɡər/

B2 idiom 📁 work
con số ước tính, không chính xác nhưng đủ để tham khảo
Can you give me a ballpark figure for the renovation costs?
→ Bạn có thể cho tôi con số ước tính chi phí cải tạo không?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...