Kho từ › work › move the goalposts

move the goalposts

B2 idiom 📁 work
thay đổi mục tiêu hoặc yêu cầu giữa chừng khiến việc đạt mục tiêu khó hơn
UK /muːv ðə ˈɡəʊlpəʊsts/ · US /muːv ðə ˈɡəʊlpəʊsts/
to change rules or goals unexpectedly
Just when we were about to close the deal, they moved the goalposts.
→ Đúng lúc chúng tôi sắp chốt hợp đồng, họ lại thay đổi yêu cầu.
It's hard to manage a project when management keeps moving the goalposts.→ Rất khó quản lý dự án khi lãnh đạo liên tục thay đổi mục tiêu.
Đồng nghĩa
change the rulesshift the targets
Collocations
keep moving the goalpostsstop moving the goalposts
🎯 IELTS: Nói về sự thay đổi trong IELTS để thể hiện sự không ổn định.
Hàm ý tiêu cực: bên kia không trung thực hoặc không nhất quán. Thường dùng để than phiền về khách hàng khó tính hoặc lãnh đạo thiếu nhất quán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...