Kho từ › work › move the goalposts

move the goalposts /muːv ðə ˈɡəʊlpəʊsts/

B2 idiom 📁 work
thay đổi mục tiêu hoặc yêu cầu giữa chừng khiến việc đạt mục tiêu khó hơn
Just when we were about to close the deal, they moved the goalposts.
→ Đúng lúc chúng tôi sắp chốt hợp đồng, họ lại thay đổi yêu cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...