Kho từ › work › drop the ball

drop the ball

B2 idiom 📁 work
mắc lỗi, thất bại trong việc hoàn thành trách nhiệm
UK /drɒp ðə bɔːl/ · US /drɒp ðə bɔːl/
To make a mistake or fail in responsibility.
We dropped the ball on the Johnson account and lost the client.
→ Chúng tôi đã mắc lỗi với tài khoản Johnson và mất đi khách hàng đó.
I really dropped the ball by forgetting to send the contract on time.→ Tôi đã thực sự sơ suất khi quên gửi hợp đồng đúng hạn.
Đồng nghĩa
mess upfall short
Collocations
drop the ball on somethingreally drop the ball
🎯 IELTS: Dùng khi nói về trách nhiệm và sai sót.
Từ thể thao: đánh rơi bóng → mất cơ hội hoặc gây lỗi. Dùng khi nhận trách nhiệm về sai lầm của mình hoặc chỉ ra lỗi của người khác; thẳng thắn nhưng không quá nặng nề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...