Kho từ › work › get the green light

get the green light

B2 idiom 📁 work
nhận được sự chấp thuận hoặc cho phép tiến hành
UK /ɡɛt ðə ɡriːn laɪt/ · US /ɡɛt ðə ɡriːn laɪt/
to receive permission to proceed
We finally got the green light from management to hire new staff.
→ Chúng tôi cuối cùng đã được lãnh đạo chấp thuận để tuyển nhân viên mới.
The project got the green light after months of planning.→ Dự án được phê duyệt sau nhiều tháng lên kế hoạch.
Đồng nghĩa
get approvalget the go-ahead
Collocations
give someone the green lightget the green light to do something
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đồng ý trong bài viết.
Từ đèn giao thông: xanh = được phép đi. Rất phổ biến khi nói về phê duyệt từ cấp trên hoặc khách hàng. Đối lập: "red light" = bị từ chối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...