Kho từ › work › throw someone under the bus

throw someone under the bus

B2 idiom 📁 work
đổ lỗi hoặc phản bội ai đó để bảo vệ lợi ích của bản thân
UK /θrəʊ ˈsʌmwʌn ˈʌndər ðə bʌs/ · US /θrəʊ ˈsʌmwʌn ˈʌndər ðə bʌs/
To betray someone for personal gain.
He threw his colleague under the bus to avoid taking the blame.
→ Anh ấy đổ hết tội lên đồng nghiệp để tránh phải chịu trách nhiệm.
Don't throw your team under the bus in front of senior management.→ Đừng đổ lỗi cho nhóm của bạn trước mặt cấp lãnh đạo cấp cao.
Đồng nghĩa
betraystab someone in the back
Collocations
throw someone under the bus to save oneself
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động không trung thực.
Hàm ý rất tiêu cực: hành động phản bội vì vụ lợi. Tương đương "đâm sau lưng". Dùng trong môi trường công sở khi nói về văn hóa đổ lỗi thiếu lành mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...