Kho từ › work › a level playing field

a level playing field

B2 idiom 📁 work
môi trường cạnh tranh công bằng, mọi người có cơ hội ngang nhau
UK /ə ˈlɛvəl ˈpleɪɪŋ fiːld/ · US /ə ˈlɛvəl ˈpleɪɪŋ fiːld/
a fair and equal situation for competition.
We need a level playing field so that small businesses can compete with large corporations.
→ Chúng ta cần sân chơi công bằng để doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh với tập đoàn lớn.
New regulations will create a level playing field for all market participants.→ Các quy định mới sẽ tạo ra môi trường cạnh tranh bình đẳng cho tất cả.
Đồng nghĩa
fair competitionequal footing
Collocations
create a level playing fieldensure a level playing field
🎯 IELTS: Dùng khi nói về công bằng trong IELTS.
Từ thể thao: sân phẳng không ai có lợi thế về địa hình. Dùng trong thảo luận về chính sách, quy định hoặc tuyển dụng; trang trọng hơn các idiom thể thao khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...