Kho từ › work › streamline

streamline

B2 idiom 📁 work
tinh gọn, tối ưu hóa quy trình để hiệu quả và nhanh hơn
UK /ˈstriːmlaɪn/ · US /ˈstriːmlaɪn/
to make a process more efficient
We need to streamline our approval process to reduce delays.
→ Chúng ta cần tinh gọn quy trình phê duyệt để giảm trì hoãn.
The new software streamlined our accounting workflow significantly.→ Phần mềm mới đã cải thiện đáng kể quy trình kế toán của chúng tôi.
Đồng nghĩa
optimizesimplify
Collocations
streamline a processstreamline operationsstreamline workflow
🎯 IELTS: Dùng khi nói về cải tiến trong phần viết.
Từ kỹ thuật khí động học (dạng thuôn gọn giảm ma sát). Trong kinh doanh nghĩa là loại bỏ các bước thừa để tăng tốc. Phổ biến trong quản lý quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...