Kho từ › work › take something off the table

take something off the table

B2 idiom 📁 work
rút lại hoặc loại bỏ một đề xuất hoặc lựa chọn khỏi cuộc thảo luận
UK /teɪk ˈsʌmθɪŋ ɒf ðə ˈteɪbəl/ · US /teɪk ˈsʌmθɪŋ ɒf ðə ˈteɪbəl/
To remove an option from consideration.
The company took the pay cut off the table after union negotiations.
→ Công ty đã rút lại đề xuất cắt giảm lương sau khi đàm phán với công đoàn.
Budget constraints have taken expansion off the table for now.→ Hạn chế ngân sách đã xóa khả năng mở rộng khỏi kế hoạch hiện tại.
Đồng nghĩa
withdraw an offerremove an option
Collocations
take the offer off the tabletake that option off the table
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về các lựa chọn trong bài viết.
Đối lập: "put something on the table" = đưa vấn đề ra thảo luận. "Off the table" = không còn được xem xét. Dùng nhiều trong đàm phán hợp đồng và họp chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...