tạm gác lại vấn đề để tập trung vào việc ưu tiên hơn
UK /pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn ðə bæk ˈbɜːnər/ ·
US /pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn ðə bæk ˈbɜːnər/
to delay something for more important tasks
We had to put the new product idea on the back burner due to budget cuts.
→ Chúng tôi phải tạm gác lại ý tưởng sản phẩm mới vì cắt giảm ngân sách.
Let's put that discussion on the back burner and focus on the urgent issues first.→ Hãy tạm hoãn cuộc thảo luận đó lại và ưu tiên những vấn đề cấp bách trước.
Đồng nghĩa
shelveput on hold
Collocations
put a project on the back burnerstay on the back burner
🎯 IELTS: Dùng để nói về việc quản lý thời gian trong IELTS.
Hình ảnh từ bếp nấu: bếp sau ít nhiệt hơn, dùng cho món ít cần chú ý. Không có nghĩa hủy bỏ vĩnh viễn — chỉ tạm thời. Đối lập: "on the front burner" = ưu tiên.