đang trong quá trình phát triển hoặc chuẩn bị, sắp ra mắt
UK /ɪn ðə ˈpaɪplaɪn/ ·
US /ɪn ðə ˈpaɪplaɪn/
Something that is being developed or prepared.
We have several new products in the pipeline for next year.
→ Chúng tôi có vài sản phẩm mới đang trong quá trình phát triển cho năm tới.
There are major organizational changes in the pipeline.→ Có những thay đổi tổ chức lớn đang được chuẩn bị.
Đồng nghĩa
in developmentcoming soon
Collocations
in the pipeline for next yearhave something in the pipeline
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự tiến triển trong công việc.
Hình ảnh đường ống dẫn: sản phẩm đang chạy qua hệ thống trước khi ra đầu ra. Thường dùng trong kinh doanh và công nghệ để nói về kế hoạch chưa hoàn thành.