Kho từ › work › be snowed under

be snowed under

B2 idiom 📁 work
bị chôn vùi trong công việc, quá nhiều việc phải làm
UK /biː snəʊd ˈʌndər/ · US /biː snəʊd ˈʌndər/
Overwhelmed with too much work.
I'm completely snowed under this week — can we reschedule the meeting?
→ Tuần này tôi bị ngập đầu trong công việc — mình dời cuộc họp được không?
The HR department is snowed under with applications after the job posting went viral.→ Bộ phận HR bị ngập trong hồ sơ sau khi tin tuyển dụng lan truyền rộng.
Đồng nghĩa
be overwhelmed with workbe swamped
Collocations
be snowed under with workcompletely snowed under
🎯 IELTS: Thể hiện áp lực công việc trong IELTS.
Hình ảnh bị tuyết chôn vùi không thoát được. Không chính thức; dùng khi nói về quá tải công việc. Tương tự "swamped" và "buried in work".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...