Kho từ › work › bite off more than you can chew

bite off more than you can chew

B2 idiom 📁 work
nhận quá nhiều việc hơn khả năng có thể hoàn thành
UK /baɪt ɒf mɔːr ðæn juː kæn tʃuː/ · US /baɪt ɒf mɔːr ðæn juː kæn tʃuː/
To take on more work than one can handle.
Taking on three major projects at once was biting off more than he could chew.
→ Nhận ba dự án lớn cùng lúc là ôm đồm quá khả năng của anh ấy.
I think I bit off more than I could chew when I agreed to that timeline.→ Tôi nghĩ mình đã ôm việc quá sức khi đồng ý với cái tiến độ đó.
Đồng nghĩa
overcommittake on too much
Collocations
bite off more than you can chew with somethingworry about biting off more than you can chew
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quản lý thời gian và công việc.
Nghĩa đen: cắn miếng to hơn miệng có thể nhai. Cảnh báo về việc ôm đồm. Dùng được cho cả công việc lẫn cuộc sống; không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...