The department kept passing the buck until the problem escalated.→ Bộ phận cứ đùn đẩy trách nhiệm cho đến khi vấn đề leo thang.
Đồng nghĩa
shift the blamedodge responsibility
Collocations
pass the buck to someonekeep passing the buck
🎯 IELTS: Dùng để chỉ sự thiếu trách nhiệm trong giao tiếp.
Từ bài poker: "buck" là vật chỉ người phải chia bài. Không muốn chịu trách nhiệm thì đẩy "buck" cho người tiếp theo. Tổng thống Truman nổi tiếng với "The buck stops here" (trách nhiệm dừng lại ở đây).